amphibole group

amphibole group

A geologist examines a dark green amphibole group mineral in a rock sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm amphibole: Một nhóm khoáng vật cấu trúc tinh thể tương tự nhau, chứa các chuỗi silicat sự kết hợp chủ yếu của natri, canxi, magie, sắt nhôm. Nhóm này bao gồm nhiều khoáng vật quan trọng như hornblende, actinolite, tremolite.
dụ sử dụng
  • (Nhóm amphibole thường được tìm thấy trong đá biến chất đá magma.)
  • (Các khoáng vật trong nhóm amphibole nổi tiếng với thói quen tinh thể lăng trụ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amphibole group minerals": các khoáng vật thuộc nhóm amphibole.
    • Geologists study amphibole group minerals to understand rock formation processes. (Các nhà địa chất nghiên cứu khoáng vật thuộc nhóm amphibole để hiểu quá trình hình thành đá.)
  • "amphibole group classification": phân loại nhóm amphibole.
    • The amphibole group classification is based on chemical composition and crystal structure. (Phân loại nhóm amphibole dựa trên thành phần hóa học cấu trúc tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphibole (danh từ): một khoáng vật đơn lẻ thuộc nhóm amphibole.
    • Amphibole is a common mineral in many rock types. (Amphibole một khoáng vật phổ biến trong nhiều loại đá.)
  • Amphibolitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến amphibole.
    • The rock has an amphibolitic texture. (Đá kết cấu amphibolitic.)
Từ đồng nghĩa
  • Inosilicates: nhóm silicat chuỗi, amphibole một phần.
    • Amphibole group is a subset of inosilicates. (Nhóm amphibole một tập con của silicat chuỗi.)
  • Chain silicates: silicat chuỗi, tương tự như inosilicates.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "amphibole group", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amphibole group", thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất khoáng vật học.